atomic number 110

atomic number 110

A scientist points to the atomic number 110 on a large periodic table chart.

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố phóng xạ siêu urani: "atomic number 110" một nguyên tố hóa học tính phóng xạ, nằm trong nhóm các nguyên tố siêu urani ( số nguyên tử lớn hơn 92). Nguyên tố này không tồn tại trong tự nhiên được tạo ra nhân tạo trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số nguyên tử 110 một nguyên tố tổng hợp, phân rất nhanh.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu nguyên tố số 110 để hiểu về tính ổn định hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Element 110": cách gọi tắt phổ biến của "atomic number 110" trong hóa học.

    • Element 110 was first synthesized in 1994. (Nguyên tố 110 được tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1994.)
  • "Darmstadtium (Ds)": tên chính thức của nguyên tố số nguyên tử 110, theo quy ước của IUPAC.

    • Darmstadtium, with atomic number 110, is named after the city of Darmstadt, Germany. (Darmstadtium, với số nguyên tử 110, được đặt tên theo thành phố Darmstadt, Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomic number (n): số nguyên tử, chỉ số proton trong hạt nhân của một nguyên tố.

    • The atomic number defines the identity of an element. (Số nguyên tử xác định danh tính của một nguyên tố.)
  • Transuranic element (n): nguyên tố siêu urani, các nguyên tố số nguyên tử lớn hơn 92.

    • All transuranic elements are radioactive. (Tất cả các nguyên tố siêu urani đều tính phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Darmstadtium: tên gọi chính thức của nguyên tố 110.
  • Element 110: cách gọi dựa trên số nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Decay into: phân thành (một nguyên tố khác).

    • Atomic number 110 decays into lighter elements over time. (Nguyên tố số 110 phân thành các nguyên tố nhẹ hơn theo thời gian.)
  • Synthesize from: tổng hợp từ (các nguyên tố khác).

    • Scientists synthesized atomic number 110 from nickel and lead. (Các nhà khoa học đã tổng hợp nguyên tố số 110 từ niken chì.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 110" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.